Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Eerste Divisie
team-logoHelmond Sport
2 - 2
FT
team-logoWillem II
M. Lukowicz 39'A. Et Taibi 50'
G. Besselink 29'D. Haen 82' (pen)
(HT 1-1) (FT 2-2)

Helmond Sport vs Willem IIKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

HEL

Tóm tắt

WII
  • 45%

    Kiểm soát bóng

    55%
  • 13

    Tống số cú sút

    16
  • 8

    Trúng mục tiêu

    5
  • 8

    Phạt góc

    8
  • 19

    Đã phạm lỗi

    11
  • 4

    Việt vị

    0
HEL

Tấn công

WII
  • 13

    Tống số cú sút

    16
  • 8

    Trúng mục tiêu

    5
  • 4

    Sút không trúng đích

    7
  • 1

    Chặn pha dứt điểm

    4
HEL

Phòng ngự

WII
  • 3

    Cứu thua

    6
  • 11

    Đá phạt

    23
HEL

Thẻ phạt

WII
  • 3

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Helmond Sport0%0
0%0
Willem II0%0

Match details

crest
Eerste Divisie - Vòng đấu 21
MySteel Stadion

Eerste Divisie crestEerste Divisie

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Heracles crestHeracles1081131121925
W
D
W
L
W
2Almere City FC crestAlmere City FC107122271522
W
W
L
W
W
3VVV-Venlo crestVVV-Venlo1070326141221
W
W
L
W
W
4FC Emmen crestFC Emmen106132218419
W
D
W
L
L
5NAC Breda crestNAC Breda105232019117
W
D
W
W
L
6Roda JC Kerkrade crestRoda JC Kerkrade10442108216
D
L
W
D
W
7MVV Maastricht crestMVV Maastricht105141320-716
L
L
W
L
L
8FC Volendam crestFC Volendam105052217515
W
L
W
L
W
9RKC Waalwijk crestRKC Waalwijk103521915414
L
D
L
W
W
10Vitesse crestVitesse104241515014
L
D
L
W
L
11Jong AZ Alkmaar crestJong AZ Alkmaar104152218413
L
W
D
L
W
12Jong PSV crestJong PSV103431517-213
D
L
D
L
W
13TOP Oss crestTOP Oss104061515012
W
W
L
W
L
14FC Den Bosch crestFC Den Bosch103251418-411
W
D
L
W
L
15FC Eindhoven crestFC Eindhoven103251522-711
L
D
L
W
W
16De Graafschap crestDe Graafschap103251323-1011
W
D
W
L
W
17Helmond Sport crestHelmond Sport102351619-39
L
D
L
L
W
18Jong Ajax crestJong Ajax102261325-128
L
D
L
L
W
19FC Dordrecht crestFC Dordrecht102261327-148
L
D
W
L
L
20Jong FC Utrecht crestJong FC Utrecht102171623-77
L
L
W
W
D
Toàn bộ bảng đấu