Sự kiện chính
HSV
FCA- K. Schlotterbeck
Thẻ vàng
- C. Zesiger
Thẻ vàng
- M. Muheim
Thẻ đỏ
- R. Koenigsdoerffer
R. Glatzel
1 - 1 - 0 - 1
Thống kê
HSVTóm tắt
FCA- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 2.225
Bàn thắng dự kiến
2.6 - 17
Tống số cú sút
17 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 8
Phạt góc
2 - 12
Đã phạm lỗi
12 - 0
Việt vị
2 - 10
Ném biên
13
HSVTấn công
FCA- 17
Tống số cú sút
17 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 8
Sút không trúng đích
11 - 5
Chặn pha dứt điểm
3 - 1
Phản công
1
HSVChuyền bóng
FCA- 17
Tổng số quả tạt
8 - 395
Tổng số đường chuyền
356
HSVPhòng ngự
FCA- 9
Phát bóng
8 - 2
Cứu thua
3 - 14
Đá phạt
12 - 7
Phá bóng
7 - 5
Đánh chặn
14
HSVThẻ phạt
FCA- 2
Thẻ vàng
3 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 |
| ||
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 7 |
| ||
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 3 |
| ||
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | -13 | 1 |
|
