Sự kiện chính
H-K
RBK- S. Nilsen
Thẻ vàng
- 0 - 3E. Ceide
A. Chiakha
- 0 - 2A. Chiakha
E. Ceide
- 0 - 1L. Mares
Phản lưới nhà
- P. Metcalfe
Thẻ vàng
Thống kê
H-KTóm tắt
RBK- 34%
Kiểm soát bóng
66% - 12
Tống số cú sút
21 - 2
Trúng mục tiêu
7 - 4
Phạt góc
7 - 19
Đã phạm lỗi
16 - 0
Việt vị
0 - 18
Ném biên
30
H-KTấn công
RBK- 12
Tống số cú sút
21 - 2
Trúng mục tiêu
7 - 6
Sút không trúng đích
8 - 4
Chặn pha dứt điểm
6 - 2
Phản công
3
H-KChuyền bóng
RBK- 18
Tổng số quả tạt
29
H-KPhòng ngự
RBK- 13
Phát bóng
6 - 5
Cứu thua
1 - 16
Đá phạt
19
H-KThẻ phạt
RBK- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
14%1056%42
30%22
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 52 | 35 | 17 | 40 |
| ||
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 46 | 31 | 15 | 40 |
| ||
| 5 | 23 | 11 | 7 | 5 | 42 | 31 | 11 | 40 |
| ||
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 34 | -6 | 28 |
| ||
| 12 | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 51 | -18 | 26 |
| ||
| 13 | 23 | 6 | 6 | 11 | 22 | 30 | -8 | 24 |
|
