GVL-Form
GVLForward Madison FC
1
-
1
Greenville Triumph SC
D
Charlotte Independence
1
-
0
Greenville Triumph SC
L
Greenville Triumph SC
3
-
3
Portland Hearts of Pine
D
Greenville Triumph SC
3
-
2
Boise
W
Corpus Christi
1
-
0
Greenville Triumph SC
L
- Goal Scored (Conceded)
- 7/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
CLT-Form
CLTCharlotte Independence
2
-
4
Hartford Athletic
L
Charlotte Independence
1
-
0
Greenville Triumph SC
W
Charlotte Independence
3
-
1
One Knoxville SC
W
Charlotte Independence
3
-
1
Richmond Kickers
W
Spokane Velocity FC
3
-
0
Charlotte Independence
L
- Goal Scored (Conceded)
- 9/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
GVL5 trận gần nhất
CLT2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Charlotte Independence
1
-
0
Greenville Triumph SC
Charlotte Independence
1
-
0
Greenville Triumph SC
Charlotte Independence
4
-
5
Greenville Triumph SC
Charlotte Independence
1
-
0
Greenville Triumph SC
Greenville Triumph SC
1
-
0
Charlotte Independence
6
Ghi bàn
7- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
Chọn người chiến thắng của bạn
USL League One
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 2 | 5 | 34 | 22 | 12 | 41 |
| ||
| 2 | 19 | 12 | 3 | 4 | 43 | 27 | 16 | 39 |
| ||
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 20 | 18 | 36 |
| ||
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | 28 | 27 | 1 | 19 |
| ||
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 32 | -11 | 19 |
| ||
| 15 | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 | 30 | -12 | 18 |
|