Thống kê
GILTóm tắt
CHE- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 30
Tống số cú sút
11 - 10
Trúng mục tiêu
1 - 11
Phạt góc
2 - 10
Đã phạm lỗi
13 - 2
Việt vị
2
GILTấn công
CHE- 30
Tống số cú sút
11 - 10
Trúng mục tiêu
1 - 10
Sút không trúng đích
6 - 10
Chặn pha dứt điểm
4
GILPhòng ngự
CHE- 0
Cứu thua
9 - 15
Đá phạt
12
GILThẻ phạt
CHE- 0
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
League Two
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 |
| ||
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 4 | 15 |
| ||
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 |
| ||
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 13 |
| ||
| 8 | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 12 |
| ||
| 9 | 8 | 2 | 6 | 0 | 8 | 6 | 2 | 12 |
|
