Sự kiện chính
GV
RA- 2 - 2
- T. Nikitscher
Thẻ vàng thứ hai
- 1 - 2A. Espigares
Phản lưới nhà
- 1 - 1
- Murilo
G. Varela
1 - 0
Thống kê
GVTóm tắt
RA- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 1.435
Bàn thắng dự kiến
0.223 - 23
Tống số cú sút
3 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 10
Phạt góc
1 - 16
Đã phạm lỗi
15 - 1
Việt vị
2 - 19
Ném biên
12
GVTấn công
RA- 23
Tống số cú sút
3 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 10
Sút không trúng đích
1 - 8
Chặn pha dứt điểm
0 - 2
Phản công
4
GVChuyền bóng
RA- 12
Tổng số quả tạt
1 - 366
Tổng số đường chuyền
319
GVPhòng ngự
RA- 4
Phát bóng
15 - 1
Cứu thua
3 - 17
Đá phạt
17 - 6
Phá bóng
12 - 1
Đánh chặn
10
GVThẻ phạt
RA- 3
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
1
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Liga Portugal
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 17 |
| ||
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 14 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 |
| ||
| 16 | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 17 | -12 | 7 |
| ||
| 17 | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 7 |
| ||
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 5 | 15 | -10 | 2 |
|
