Thống kê
GHATóm tắt
AHL- 35%
Kiểm soát bóng
65% - 2
Trúng mục tiêu
4 - 1
Phạt góc
8 - 15
Đã phạm lỗi
10 - 2
Việt vị
2
GHATấn công
AHL- 2
Trúng mục tiêu
4 - 2
Sút không trúng đích
10
GHAPhòng ngự
AHL- 4
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
17
GHAThẻ phạt
AHL- 0
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 13 |
| ||
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 |
| ||
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 |
| ||
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 2 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | -4 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 9 | -8 | 1 |
|
