Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
J. League 2
team-logoFujieda MYFC
3 - 0
FT
team-logoRenofa Yamaguchi
K. Yamura 9'K. Chiba 13'H. Sese 25'
(HT 3-0) (FT 3-0)

Fujieda MYFC vs Renofa YamaguchiKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

FUJ

Tóm tắt

REY
  • 50%

    Kiểm soát bóng

    50%
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 3

    Phạt góc

    8
  • 9

    Đã phạm lỗi

    8
  • 1

    Việt vị

    2
FUJ

Tấn công

REY
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Sút không trúng đích

    4
FUJ

Chuyền bóng

REY
  • 535

    Tổng số đường chuyền

    527
FUJ

Phòng ngự

REY
  • 2

    Cứu thua

    2
  • 9

    Đá phạt

    9
FUJ

Thẻ phạt

REY
  • 1

    Thẻ vàng

    0
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Fujieda MYFC0%0
0%0
Renofa Yamaguchi0%0

Match details

crest
J. League 2 - Vòng đấu 27

J. League 2 crestJ. League 2

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Vegalta Sendai crestVegalta Sendai117311881024
D
W
W
W
W
2RB Omiya Ardija crestRB Omiya Ardija1155121111020
L
W
D
W
D
3Albirex Niigata crestAlbirex Niigata116231519-420
L
D
W
D
W
4Kataller Toyama crestKataller Toyama115422011919
D
D
W
D
W
5Yokohama FC crestYokohama FC115332014618
D
L
W
D
W
6Shonan Bellmare crestShonan Bellmare114611210218
D
D
D
W
D
7Oita Trinita crestOita Trinita11452169717
W
W
W
D
D
8Iwaki FC crestIwaki FC115061817115
W
W
L
L
W
9Fujieda MYFC crestFujieda MYFC113531311214
D
L
D
D
D
10Tegevajaro Miyazaki crestTegevajaro Miyazaki113531515014
D
D
D
W
W
11Jubilo Iwata crestJubilo Iwata114251314-114
D
W
L
L
L
12Sagan Tosu crestSagan Tosu114251113-214
W
W
L
L
L
13Tokushima Vortis crestTokushima Vortis114251012-214
D
L
L
W
W
14Montedio Yamagata crestMontedio Yamagata11416119213
D
L
L
W
L
15Blaublitz Akita crestBlaublitz Akita113441212013
L
L
W
D
D
16Tochigi City FC crestTochigi City FC113261718-111
D
L
L
L
L
17Hokkaido Consadole Sapporo crestHokkaido Consadole Sapporo113261319-611
W
L
W
L
D
18FC Imabari crestFC Imabari113261422-811
D
W
W
L
L
19Vanraure Hachinohe crestVanraure Hachinohe11326920-1111
D
L
L
W
L
20Ventforet Kofu crestVentforet Kofu11317923-1410
L
W
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu