Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoFCV Farul Constanta
0 - 2
FT
team-logoGaz Metan Medias
(HT 0-2) (FT 0-2)

FCV Farul Constanta vs Gaz Metan MediasKết quả & thống kê,

Thống kê

FCF

Tóm tắt

GAZ
  • 72%

    Kiểm soát bóng

    28%
  • 17

    Tống số cú sút

    6
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 9

    Phạt góc

    3
  • 10

    Đã phạm lỗi

    12
  • 1

    Việt vị

    2
  • 32

    Ném biên

    15
FCF

Tấn công

GAZ
  • 17

    Tống số cú sút

    6
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 8

    Sút không trúng đích

    3
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    0
  • 0

    Phản công

    1
FCF

Chuyền bóng

GAZ
  • 27

    Tổng số quả tạt

    9
FCF

Phòng ngự

GAZ
  • 4

    Phát bóng

    11
  • 1

    Cứu thua

    6
  • 14

    Đá phạt

    11
FCF

Thẻ phạt

GAZ
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

FCV Farul Constanta0%0
0%0
Gaz Metan Medias0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 30
Stadionul Viitorul

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti118212571826
W
W
W
W
D
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti11731189924
W
W
W
W
D
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova117222591623
W
W
W
W
D
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti116141415-119
L
W
D
W
W
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj116052018218
L
W
W
W
L
6FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta114521715217
W
L
W
D
D
7Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara114431411316
W
W
L
L
D
8CFR Cluj crestCFR Cluj115151717016
W
L
W
L
D
9FC FCSB crestFC FCSB114341417-315
W
L
D
L
L
10Botosani crestBotosani113531612414
W
L
D
W
D
11Sepsi OSK crestSepsi OSK11344712-513
L
L
W
L
W
12UTA Arad crestUTA Arad113351417-312
L
W
L
W
W
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti11326611-511
L
L
D
L
L
14Otelul Galati crestOtelul Galati112451116-510
L
L
L
L
D
15FC Voluntari crestFC Voluntari112271125-148
L
L
L
W
D
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc110110624-181
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu