FCI-Form
FCINarva Trans
1
-
1
FCI Levadia
D
FCI Levadia
6
-
0
Tammeka
W
FCI Levadia
4
-
0
Parnu JK Vaprus
W
FCI Levadia
4
-
0
FC Kuressaare
W
Paide Linnameeskond
0
-
2
FCI Levadia
W
- Goal Scored (Conceded)
- 17/1
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
NJK-Form
NJKTammeka
1
-
3
Nomme JK Kalju
W
Nomme JK Kalju
2
-
0
Narva Trans
W
Nomme JK Kalju
1
-
2
Nomme United
L
Flora Tallinn
2
-
1
Nomme JK Kalju
L
Nomme JK Kalju
2
-
3
FCI Levadia
L
- Goal Scored (Conceded)
- 9/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
FCI5 trận gần nhất
NJK2
Thắng
2
Hòa
1
Win
Nomme JK Kalju
2
-
3
FCI Levadia
FCI Levadia
1
-
1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju
1
-
1
FCI Levadia
Nomme JK Kalju
2
-
1
FCI Levadia
FCI Levadia
3
-
1
Nomme JK Kalju
9
Ghi bàn
7- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Meistriliiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 6 | 1 | 81 | 21 | 60 | 72 |
| ||
| 2 | 29 | 18 | 1 | 10 | 59 | 39 | 20 | 55 |
| ||
| 3 | 29 | 15 | 6 | 8 | 48 | 36 | 12 | 51 |
| ||
| 4 | 29 | 15 | 5 | 9 | 52 | 27 | 25 | 50 |
| ||
| 5 | 29 | 14 | 2 | 13 | 37 | 47 | -10 | 44 |
| ||
| 6 | 29 | 11 | 2 | 16 | 40 | 47 | -7 | 35 |
|
