Thống kê
FCNTóm tắt
EFB- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 11
Tống số cú sút
12 - 3
Trúng mục tiêu
5 - 8
Phạt góc
3 - 15
Đã phạm lỗi
8 - 3
Việt vị
2 - 15
Ném biên
21
FCNTấn công
EFB- 11
Tống số cú sút
12 - 3
Trúng mục tiêu
5 - 5
Sút không trúng đích
5 - 3
Chặn pha dứt điểm
2 - 10
Phản công
3
FCNChuyền bóng
EFB- 42
Tổng số quả tạt
34
FCNPhòng ngự
EFB- 11
Phát bóng
9 - 5
Cứu thua
1 - 10
Đá phạt
18
FCNThẻ phạt
EFB- 2
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 |
| ||
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 |
| ||
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 |
| ||
| 11 | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 |
| ||
| 12 | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 | 5 |
|
