Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Premier League
team-logoFC Kharkiv
1 - 0
FT
team-logoFC Oleksandriya
B. Zabergja 83' (pen)
(HT 0-0) (FT 1-0)

FC Kharkiv vs FC OleksandriyaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

KHA

Tóm tắt

OLE
  • 77%

    Kiểm soát bóng

    23%
  • 4

    Trúng mục tiêu

    0
  • 12

    Phạt góc

    1
  • 5

    Đã phạm lỗi

    11
  • 4

    Việt vị

    1
KHA

Tấn công

OLE
  • 4

    Trúng mục tiêu

    0
  • 3

    Sút không trúng đích

    1
KHA

Phòng ngự

OLE
  • 3

    Phát bóng

    12
  • 0

    Cứu thua

    3
  • 12

    Đá phạt

    9
KHA

Thẻ phạt

OLE
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

FC Kharkiv0%0
0%0
FC Oleksandriya0%0

Match details

crest
Premier League - Vòng đấu 18
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr

Premier League crestPremier League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Polissya Zhytomyr crestPolissya Zhytomyr76011551018
W
W
W
W
L
2Shakhtar Donetsk crestShakhtar Donetsk76011541118
W
W
W
L
W
3Karpaty crestKarpaty74211551014
D
W
L
D
W
4Dynamo Kyiv crestDynamo Kyiv641195413
W
W
D
L
W
5FC Kharkiv crestFC Kharkiv6402124812
W
W
W
L
L
6Epitsentr Kamianets-Podilskyi crestEpitsentr Kamianets-Podilskyi722367-18
L
L
D
W
D
7LNZ Cherkasy crestLNZ Cherkasy722358-38
L
W
D
L
W
8Zorya crestZorya7223711-48
L
D
D
L
W
9Liviy Bereh crestLiviy Bereh61414317
W
L
D
D
D
10Bukovyna Chernivtsi crestBukovyna Chernivtsi714246-27
L
D
D
W
L
11Veres Rivne crestVeres Rivne613245-16
D
D
W
D
L
12Chornomorets Odesa crestChornomorets Odesa612337-45
D
L
D
W
L
13FC Kolos Kovalivka crestFC Kolos Kovalivka6123610-45
W
L
D
D
L
14Kryvbas crestKryvbas6123710-35
L
D
L
D
W
15Obolon Kyiv crestObolon Kyiv7043212-104
D
L
L
D
D
16Kudrivka crestKudrivka6024416-122
L
L
L
D
D
Toàn bộ bảng đấu