FCS-Form
FCSUniversitatea Craiova
5
-
0
FC FCSB
L
FC FCSB
2
-
2
Petrolul Ploiesti
D
Dinamo Bucuresti
2
-
1
FC FCSB
L
FC Arges Pitesti
0
-
5
FC FCSB
W
FC FCSB
1
-
3
UTA Arad
L
- Goal Scored (Conceded)
- 9/12
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
CSI-Form
CSICsikszereda Miercurea Ciuc
1
-
3
Dinamo Bucuresti
L
UTA Arad
5
-
1
Csikszereda Miercurea Ciuc
L
Gloria Bistrita
0
-
2
Csikszereda Miercurea Ciuc
W
Csikszereda Miercurea Ciuc
2
-
3
CFR Cluj
L
Botosani
1
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
L
- Goal Scored (Conceded)
- 6/12
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
FCS4 trận gần nhất
CSI2
Thắng
1
Draw
1
Win
Csikszereda Miercurea Ciuc
0
-
2
FC FCSB
Csikszereda Miercurea Ciuc
1
-
0
FC FCSB
FC FCSB
1
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
Csikszereda Miercurea Ciuc
1
-
1
FC FCSB
4
Ghi bàn
2- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 0/4
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/4
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 |
| ||
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 |
| ||
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 |
| ||
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 |
| ||
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 |
| ||
| 16 | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 |
|
