Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoDinamo Bucuresti
0 - 1
FT
team-logoChindia Targoviste
(HT 0-0) (FT 0-1)

Dinamo Bucuresti vs Chindia TargovisteKết quả & thống kê,

Thống kê

DBU

Tóm tắt

CHT
  • 59%

    Kiểm soát bóng

    41%
  • 6

    Tống số cú sút

    13
  • 1

    Trúng mục tiêu

    2
  • 3

    Phạt góc

    4
  • 13

    Đã phạm lỗi

    24
  • 0

    Việt vị

    2
  • 35

    Ném biên

    28
DBU

Tấn công

CHT
  • 6

    Tống số cú sút

    13
  • 1

    Trúng mục tiêu

    2
  • 4

    Sút không trúng đích

    3
  • 1

    Chặn pha dứt điểm

    8
  • 1

    Phản công

    3
DBU

Chuyền bóng

CHT
  • 14

    Tổng số quả tạt

    15
DBU

Phòng ngự

CHT
  • 10

    Phát bóng

    9
  • 1

    Cứu thua

    1
  • 26

    Đá phạt

    13
DBU

Thẻ phạt

CHT
  • 5

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Dinamo Bucuresti0%0
0%0
Chindia Targoviste0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 17
Arena Nationala

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti129212772029
W
W
W
W
W
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti128312091127
W
W
W
W
W
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova128222791826
W
W
W
W
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti126241516-120
D
L
W
D
W
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj126152220219
D
L
W
W
W
6FC FCSB crestFC FCSB125341618-218
W
W
L
D
L
7FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta124531717017
L
W
L
W
D
8Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara124441413116
L
W
W
L
L
9CFR Cluj crestCFR Cluj125161718-116
L
W
L
W
L
10UTA Arad crestUTA Arad124351517-215
W
L
W
L
W
11Botosani crestBotosani123541614214
L
W
L
D
W
12Sepsi OSK crestSepsi OSK12354813-514
D
L
L
W
L
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti12336813-512
D
L
L
D
L
14Otelul Galati crestOtelul Galati122551217-511
D
L
L
L
L
15FC Voluntari crestFC Voluntari122281227-158
L
L
L
L
W
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc120210725-182
D
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu