CSI-Form
CSIRapid Bucuresti
2
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
L
Csikszereda Miercurea Ciuc
1
-
2
FC Bihor Oradea
L
Csikszereda Miercurea Ciuc
2
-
1
FC Voluntari
W
Otelul Galati
1
-
1
Csikszereda Miercurea Ciuc
D
Csikszereda Miercurea Ciuc
0
-
1
Universitatea Craiova
L
- Goal Scored (Conceded)
- 4/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
RBU-Form
RBURapid Bucuresti
2
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
W
Corvinul Hunedoara
0
-
0
Rapid Bucuresti
D
FC FCSB
4
-
1
Rapid Bucuresti
L
Rapid Bucuresti
2
-
0
Corvinul Hunedoara
W
Universitatea Cluj
3
-
4
Rapid Bucuresti
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
CSI5 trận gần nhất
RBU0
Thắng
0
Hòa
5
Thắng
Rapid Bucuresti
2
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
Rapid Bucuresti
4
-
1
Csikszereda Miercurea Ciuc
Csikszereda Miercurea Ciuc
0
-
2
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
2
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
Csikszereda Miercurea Ciuc
0
-
1
Rapid Bucuresti
1
Ghi bàn
11- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 |
| ||
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 30 |
| ||
| 4 | 14 | 8 | 1 | 5 | 26 | 20 | 6 | 25 |
| ||
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 16 | -8 | 12 |
| ||
| 15 | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 |
| ||
| 16 | 14 | 1 | 2 | 11 | 9 | 28 | -19 | 5 |
|
