Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoCsikszereda Miercurea Ciuc
2 - 1
FT
team-logoFC Unirea Slobozia
Anderson Ceara 49'M. Eppel 75'
V. Pop 62'
(HT 0-0) (FT 2-1)

Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Unirea SloboziaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

CSI

Tóm tắt

UNS
  • 50%

    Kiểm soát bóng

    50%
  • 0.815

    Bàn thắng dự kiến

    1.138
  • 14

    Tống số cú sút

    17
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 8

    Phạt góc

    6
  • 15

    Đã phạm lỗi

    16
  • 5

    Việt vị

    0
  • 20

    Ném biên

    25
CSI

Tấn công

UNS
  • 14

    Tống số cú sút

    17
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 5

    Sút không trúng đích

    9
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    5
  • 2

    Phản công

    1
CSI

Chuyền bóng

UNS
  • 17

    Tổng số quả tạt

    19
  • 323

    Tổng số đường chuyền

    310
CSI

Phòng ngự

UNS
  • 9

    Phát bóng

    7
  • 2

    Cứu thua

    4
  • 16

    Đá phạt

    20
  • 18

    Phá bóng

    16
  • 14

    Đánh chặn

    11
CSI

Thẻ phạt

UNS
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Csikszereda Miercurea Ciuc0%0
0%0
FC Unirea Slobozia0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 17
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti129212772029
W
W
W
W
W
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti128312091127
W
W
W
W
W
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova128222791826
W
W
W
W
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti126241516-120
D
L
W
D
W
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj126152220219
D
L
W
W
W
6FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta124531717017
L
W
L
W
D
7Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara124441413116
L
W
W
L
L
8CFR Cluj crestCFR Cluj125161718-116
L
W
L
W
L
9UTA Arad crestUTA Arad124351517-215
W
L
W
L
W
10FC FCSB crestFC FCSB114341417-315
W
L
D
L
L
11Botosani crestBotosani123541614214
L
W
L
D
W
12Sepsi OSK crestSepsi OSK12354813-514
D
L
L
W
L
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti12336813-512
D
L
L
D
L
14Otelul Galati crestOtelul Galati122551217-511
D
L
L
L
L
15FC Voluntari crestFC Voluntari112271125-148
L
L
L
W
D
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc120210725-182
D
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu