Thống kê
COQTóm tắt
UNI- 52%
Kiểm soát bóng
48% - 4
Trúng mục tiêu
2 - 9
Phạt góc
3 - 13
Đã phạm lỗi
9 - 3
Việt vị
1
COQTấn công
UNI- 4
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
5
COQPhòng ngự
UNI- 2
Phát bóng
8 - 0
Cứu thua
2 - 9
Đá phạt
14
COQThẻ phạt
UNI- 1
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0Grp. B
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| ||
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 |
| ||
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
|

