Thống kê
CLRTóm tắt
MIN- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 8
Trúng mục tiêu
2 - 5
Phạt góc
4 - 6
Đã phạm lỗi
9 - 1
Việt vị
2
CLRTấn công
MIN- 8
Trúng mục tiêu
2 - 3
Sút không trúng đích
4
CLRPhòng ngự
MIN- 7
Phát bóng
13 - 1
Cứu thua
7 - 11
Đá phạt
7
CLRThẻ phạt
MIN- 2
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0Tây
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 |
| ||
| 8 | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 |
| ||
| 9 | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 |
| ||
| 13 | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 |
| ||
| 14 | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 |
| ||
| 15 | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 |
|

