Thống kê
CACTóm tắt
CHA- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 1
Trúng mục tiêu
0 - 4
Phạt góc
3 - 10
Đã phạm lỗi
8 - 0
Việt vị
3
CACTấn công
CHA- 1
Trúng mục tiêu
0 - 4
Sút không trúng đích
2
CACThẻ phạt
CHA- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 14 |
| ||
| 12 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 14 |
| ||
| 13 | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 10 | 10 | 13 |
| ||
| 17 | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 |
| ||
| 18 | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 15 | 1 | 10 |
| ||
| 19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 9 |
|
