Thống kê
BUCTóm tắt
DAE- 40%
Kiểm soát bóng
60% - 3
Trúng mục tiêu
5 - 4
Phạt góc
5 - 8
Đã phạm lỗi
7 - 1
Việt vị
1
BUCTấn công
DAE- 3
Trúng mục tiêu
5 - 6
Sút không trúng đích
8
BUCPhòng ngự
DAE- 4
Cứu thua
2 - 8
Đá phạt
9
BUCThẻ phạt
DAE- 0
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
K-League 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 30 | 9 | 44 |
| ||
| 6 | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 38 | 10 | 43 |
| ||
| 7 | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 33 | 6 | 42 |
| ||
| 10 | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | -6 | 33 |
| ||
| 11 | 31 | 7 | 11 | 13 | 31 | 42 | -11 | 32 |
| ||
| 12 | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | -42 | 15 |
|
