Thống kê
BRYTóm tắt
SIF- 47%
Kiểm soát bóng
53% - 4
Trúng mục tiêu
2 - 6
Phạt góc
2 - 0
Đã phạm lỗi
0 - 0
Việt vị
0
BRYTấn công
SIF- 4
Trúng mục tiêu
2 - 5
Sút không trúng đích
5
BRYPhòng ngự
SIF- 0
Cứu thua
4 - 0
Đá phạt
0
BRYThẻ phạt
SIF- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
1. Division
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 6 | 3 | 76 | 33 | 43 | 60 |
| ||
| 2 | 27 | 18 | 5 | 4 | 81 | 42 | 39 | 59 |
| ||
| 3 | 27 | 19 | 2 | 6 | 78 | 45 | 33 | 59 |
| ||
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 54 | 41 | 13 | 45 |
| ||
| 6 | 27 | 12 | 3 | 12 | 37 | 38 | -1 | 39 |
| ||
| 7 | 28 | 11 | 5 | 12 | 71 | 68 | 3 | 38 |
|
