Sự kiện chính
BIF
SIF- C. McCowatt
Thẻ vàng
- L. Binks
M. Divkovic
3 - 1 - O. Fenger
M. Younis
2 - 1 - J. Vanlerberghe
L. Binks
1 - 1 - 0 - 1
Thống kê
BIFTóm tắt
SIF- 56%
Kiểm soát bóng
44% - 2.23
Bàn thắng dự kiến
1.058 - 17
Tống số cú sút
13 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 9
Phạt góc
5 - 15
Đã phạm lỗi
10 - 0
Việt vị
1 - 16
Ném biên
11
BIFTấn công
SIF- 17
Tống số cú sút
13 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 3
Sút không trúng đích
3 - 9
Chặn pha dứt điểm
6 - 3
Phản công
6
BIFChuyền bóng
SIF- 22
Tổng số quả tạt
12 - 499
Tổng số đường chuyền
403
BIFTranh chấp tay đôi
SIF- 2
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
2
BIFPhòng ngự
SIF- 4
Phát bóng
5 - 3
Cứu thua
2 - 11
Đá phạt
15 - 26
Phá bóng
39 - 10
Đánh chặn
17
BIFThẻ phạt
SIF- 3
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 14 | 4 | 20 |
| ||
| 5 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 1 | 19 |
| ||
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 20 | 3 | 16 |
| ||
| 8 | 12 | 2 | 6 | 4 | 17 | 19 | -2 | 12 |
| ||
| 9 | 12 | 2 | 6 | 4 | 16 | 20 | -4 | 12 |
| ||
| 10 | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | -7 | 11 |
|
