Thống kê
BIFTóm tắt
RAN- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 0.71
Bàn thắng dự kiến
1.25 - 10
Tống số cú sút
12 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 5
Phạt góc
8 - 10
Đã phạm lỗi
14 - 1
Việt vị
0 - 20
Ném biên
21
BIFTấn công
RAN- 10
Tống số cú sút
12 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 4
Sút không trúng đích
6 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
8
BIFChuyền bóng
RAN- 24
Tổng số quả tạt
24 - 431
Tổng số đường chuyền
374
BIFPhòng ngự
RAN- 9
Phát bóng
7 - 4
Cứu thua
2 - 14
Đá phạt
11 - 39
Phá bóng
42 - 21
Đánh chặn
20
BIFThẻ phạt
RAN- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 |
| ||
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 |
|
