Thống kê
BRCTóm tắt
WBA- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 4
Tống số cú sút
20 - 1
Trúng mục tiêu
6 - 5
Phạt góc
4 - 9
Đã phạm lỗi
6 - 0
Việt vị
1
BRCTấn công
WBA- 4
Tống số cú sút
20 - 1
Trúng mục tiêu
6 - 1
Sút không trúng đích
7 - 2
Chặn pha dứt điểm
7
BRCPhòng ngự
WBA- 5
Cứu thua
2 - 7
Đá phạt
8
BRCThẻ phạt
WBA- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 11 | 9 | 20 |
| ||
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 20 |
| ||
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 2 | 19 |
| ||
| 15 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 |
| ||
| 16 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 | 14 |
| ||
| 17 | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 15 | -5 | 14 |
|
