Thống kê
BRCTóm tắt
SWA- 47%
Kiểm soát bóng
53% - 3
Trúng mục tiêu
5 - 11
Phạt góc
3 - 9
Đã phạm lỗi
8 - 1
Việt vị
1
BRCTấn công
SWA- 3
Trúng mục tiêu
5 - 7
Sút không trúng đích
2
BRCPhòng ngự
SWA- 4
Cứu thua
3 - 7
Đá phạt
10
BRCThẻ phạt
SWA- 0
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 23 |
| ||
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 14 | 6 | 21 |
| ||
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 29 | 12 | 17 | 19 |
| ||
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 14 |
| ||
| 12 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 14 |
| ||
| 13 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 14 |
|
