Sự kiện chính
BRC
STK- M. McGuane
Thẻ vàng
- 2 - 0
- B. Gibson
Thẻ vàng
- H. Roberts
Thẻ vàng
- A. Mehmeti
M. Sykes
1 - 0
Thống kê
BRCTóm tắt
STK- 42%
Kiểm soát bóng
58% - 6
Trúng mục tiêu
0 - 2
Phạt góc
1 - 12
Đã phạm lỗi
9 - 1
Việt vị
5
BRCTấn công
STK- 6
Trúng mục tiêu
0 - 3
Sút không trúng đích
4
BRCPhòng ngự
STK- 0
Cứu thua
4 - 14
Đá phạt
10
BRCThẻ phạt
STK- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 20 |
| ||
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 2 | 19 |
| ||
| 7 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 17 |
| ||
| 15 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 |
| ||
| 16 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 | 14 |
| ||
| 17 | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 15 | -5 | 14 |
|
