Thống kê
BHATóm tắt
LIV- 40%
Kiểm soát bóng
60% - 11
Tống số cú sút
6 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 4
Phạt góc
3 - 10
Đã phạm lỗi
13 - 2
Việt vị
2 - 20
Ném biên
28
BHATấn công
LIV- 11
Tống số cú sút
6 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 7
Sút không trúng đích
3 - 1
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
1
BHAChuyền bóng
LIV- 17
Tổng số quả tạt
12
BHAPhòng ngự
LIV- 2
Phát bóng
11 - 1
Cứu thua
2 - 15
Đá phạt
12
BHAThẻ phạt
LIV- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 16 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 12 |
| ||
| 6 | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 10 |
| ||
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 |
|
