Thống kê
BHATóm tắt
CHE- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 13
Tống số cú sút
17 - 5
Trúng mục tiêu
5 - 5
Phạt góc
3 - 8
Đã phạm lỗi
15 - 0
Việt vị
3 - 25
Ném biên
25
BHATấn công
CHE- 13
Tống số cú sút
17 - 5
Trúng mục tiêu
5 - 3
Sút không trúng đích
6 - 5
Chặn pha dứt điểm
6 - 1
Phản công
0
BHAChuyền bóng
CHE- 21
Tổng số quả tạt
12
BHAPhòng ngự
CHE- 8
Phát bóng
7 - 3
Cứu thua
4 - 18
Đá phạt
8
BHAThẻ phạt
CHE- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 10 | 10 | 21 |
| ||
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | 17 | 19 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 15 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | 7 | 14 |
|
