Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoBotosani
4 - 0
FT
team-logoFC Unirea Slobozia
S. Mailat 2'A. Dumiter 34', 89'A. Tiganasu 65'
(HT 2-0) (FT 4-0)

Botosani vs FC Unirea SloboziaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

BOT

Tóm tắt

UNS
  • 52%

    Kiểm soát bóng

    48%
  • 1.85

    Bàn thắng dự kiến

    0.4
  • 7

    Tống số cú sút

    8
  • 4

    Trúng mục tiêu

    3
  • 2

    Phạt góc

    4
  • 13

    Đã phạm lỗi

    7
  • 3

    Việt vị

    8
  • 18

    Ném biên

    23
BOT

Tấn công

UNS
  • 7

    Tống số cú sút

    8
  • 4

    Trúng mục tiêu

    3
  • 3

    Sút không trúng đích

    3
  • 0

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 2

    Phản công

    1
BOT

Chuyền bóng

UNS
  • 6

    Tổng số quả tạt

    10
  • 390

    Tổng số đường chuyền

    354
BOT

Tranh chấp tay đôi

UNS
  • 3

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    3
BOT

Phòng ngự

UNS
  • 9

    Phát bóng

    4
  • 3

    Cứu thua

    0
  • 15

    Đá phạt

    16
  • 6

    Phá bóng

    4
  • 7

    Đánh chặn

    5
BOT

Thẻ phạt

UNS
  • 2

    Thẻ vàng

    1
  • 1

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Botosani0%0
0%0
FC Unirea Slobozia0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 3
Stadionul Municipal, Botosani

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti139312992030
D
W
W
W
W
2Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova139223292329
W
W
W
W
W
3Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti138322113827
L
W
W
W
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti137241817123
W
D
L
W
D
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj137152520522
W
D
L
W
W
6FC FCSB crestFC FCSB136342019121
W
W
W
L
D
7FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta135532120120
W
L
W
L
W
8UTA Arad crestUTA Arad135351617-118
W
W
L
W
L
9CFR Cluj crestCFR Cluj135261920-117
D
L
W
L
W
10Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara134451416-216
L
L
W
W
L
11Botosani crestBotosani133551717014
L
L
W
L
D
12Sepsi OSK crestSepsi OSK13355818-1014
L
D
L
L
W
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti13337814-612
L
D
L
L
D
14Otelul Galati crestOtelul Galati132561521-611
L
D
L
L
L
15FC Voluntari crestFC Voluntari132291329-168
L
L
L
L
L
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc131210926-175
W
D
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu