Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
First League
team-logoBohemians 1905
0 - 3
FT
team-logoKarvina
E. Singhateh 70' (pen)L. Ezeh 79'E. Ayaosi 87'
(HT 0-0) (FT 0-3)

Bohemians 1905 vs KarvinaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

BOH

Tóm tắt

KAR
  • 48%

    Kiểm soát bóng

    52%
  • 13

    Tống số cú sút

    17
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 3

    Phạt góc

    3
  • 11

    Đã phạm lỗi

    9
  • 2

    Việt vị

    1
BOH

Tấn công

KAR
  • 13

    Tống số cú sút

    17
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 5

    Sút không trúng đích

    9
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    2
BOH

Phòng ngự

KAR
  • 3

    Cứu thua

    4
  • 9

    Đá phạt

    11
BOH

Thẻ phạt

KAR
  • 1

    Thẻ vàng

    0
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Bohemians 19050%0
0%0
Karvina0%0

Match details

crest
First League - Vòng đấu 19
Dolicek Stadion

First League crestFirst League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Slavia Prague crestSlavia Prague108202662026
W
W
W
W
W
2Slovan Liberec crestSlovan Liberec10622136720
L
D
W
W
W
3Sparta Prague crestSparta Prague106042012818
W
W
W
L
L
4Mlada Boleslav crestMlada Boleslav95221712517
L
W
L
W
W
5Sigma Olomouc crestSigma Olomouc105231714317
D
L
W
W
L
6Jablonec crestJablonec10523129317
W
D
L
W
L
7Teplice crestTeplice105231816217
D
W
L
W
W
8FC Zbrojovka Brno crestFC Zbrojovka Brno105141213-116
L
L
W
L
W
9Hradec Kralove crestHradec Kralove104241013-314
L
L
W
D
W
10Viktoria Plzen crestViktoria Plzen103432017313
W
L
L
D
W
11Bohemians 1905 crestBohemians 190593331011-112
W
L
W
L
D
12Banik Ostrava crestBanik Ostrava10316718-1110
L
D
L
L
L
13Pardubice crestPardubice10226916-78
L
W
W
D
L
14Artis Brno crestArtis Brno102261120-98
W
D
L
L
W
15Slovacko crestSlovacko10145916-77
W
D
L
D
D
16FC Zlin crestFC Zlin10019820-121
L
D
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu