Thống kê
BODTóm tắt
AAL- 65%
Kiểm soát bóng
35% - 21
Tống số cú sút
11 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 11
Phạt góc
1 - 9
Đã phạm lỗi
6 - 0
Việt vị
0 - 21
Ném biên
10
BODTấn công
AAL- 21
Tống số cú sút
11 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 7
Sút không trúng đích
5 - 6
Chặn pha dứt điểm
2 - 3
Phản công
4
BODChuyền bóng
AAL- 33
Tổng số quả tạt
8 - 605
Tổng số đường chuyền
333
BODPhòng ngự
AAL- 5
Phát bóng
13 - 4
Cứu thua
5 - 6
Đá phạt
9
BODThẻ phạt
AAL- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 19 | 2 | 3 | 62 | 23 | 39 | 59 |
| ||
| 2 | 24 | 18 | 2 | 4 | 58 | 21 | 37 | 56 |
| ||
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 57 | 36 | 21 | 43 |
| ||
| 13 | 24 | 6 | 6 | 12 | 22 | 31 | -9 | 24 |
| ||
| 14 | 24 | 5 | 9 | 10 | 40 | 53 | -13 | 24 |
| ||
| 15 | 24 | 5 | 5 | 14 | 25 | 49 | -24 | 20 |
|
