Sự kiện chính
BLB
POR- H. Carter
Thẻ vàng
- H. Carter
R. Morishita
1 - 1 - 0 - 1C. Ogilvie
J. Brown
- E. Cashin
Thẻ vàng
Thống kê
BLBTóm tắt
POR- 43%
Kiểm soát bóng
57% - 10
Tống số cú sút
14 - 1
Trúng mục tiêu
1 - 4
Phạt góc
5 - 8
Đã phạm lỗi
6 - 3
Việt vị
3
BLBTấn công
POR- 10
Tống số cú sút
14 - 1
Trúng mục tiêu
1 - 6
Sút không trúng đích
8 - 3
Chặn pha dứt điểm
5
BLBPhòng ngự
POR- 0
Cứu thua
0 - 6
Đá phạt
8
BLBThẻ phạt
POR- 2
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 |
| ||
| 16 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 |
| ||
| 17 | 8 | 3 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 9 |
| ||
| 18 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 |
| ||
| 19 | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 |
| ||
| 20 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 8 |
|
