TOF-Form
TOFB68 Toftir
1
-
2
Vikingur
L
B68 Toftir
2
-
3
EB/Streymur
L
AB Argir
1
-
1
B68 Toftir
D
B36 Torshavn
1
-
1
B68 Toftir
D
B68 Toftir
0
-
1
Skala
L
- Goal Scored (Conceded)
- 5/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
RUN-Form
RUNSkala
1
-
2
NSI Runavik
W
B36 Torshavn
1
-
2
NSI Runavik
W
NSI Runavik
1
-
1
Vikingur
D
NSI Runavik
3
-
1
AB Argir
W
Klaksvik
2
-
2
NSI Runavik
D
- Goal Scored (Conceded)
- 10/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Đối đầu
TOF5 trận gần nhất
RUN0
Thắng
0
Hòa
5
Thắng
NSI Runavik
1
-
0
B68 Toftir
B68 Toftir
1
-
2
NSI Runavik
B68 Toftir
1
-
3
NSI Runavik
B68 Toftir
1
-
3
NSI Runavik
NSI Runavik
11
-
0
B68 Toftir
3
Ghi bàn
20- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 6 | 3 | 49 | 27 | 22 | 51 |
| ||
| 2 | 24 | 13 | 9 | 2 | 48 | 21 | 27 | 48 |
| ||
| 3 | 24 | 12 | 5 | 7 | 44 | 31 | 13 | 41 |
| ||
| 8 | 24 | 5 | 8 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 |
| ||
| 9 | 24 | 6 | 4 | 14 | 24 | 41 | -17 | 22 |
| ||
| 10 | 24 | 4 | 5 | 15 | 25 | 48 | -23 | 17 |
|
