Sự kiện chính
ATM
ATH- A. Griezmann
Thẻ vàng
- U. Simon
Phản lưới nhà
3 - 1 - A. Correa
Koke
2 - 1 - 1 - 1N. Williams
G. Guruzeta
- 1 - 0
Thống kê
ATMTóm tắt
ATH- 42%
Kiểm soát bóng
58% - 0.68
Bàn thắng dự kiến
1.07 - 8
Tống số cú sút
8 - 3
Trúng mục tiêu
1 - 3
Phạt góc
5 - 16
Đã phạm lỗi
15 - 1
Việt vị
0 - 16
Ném biên
18
ATMTấn công
ATH- 8
Tống số cú sút
8 - 3
Trúng mục tiêu
1 - 3
Sút không trúng đích
6 - 2
Chặn pha dứt điểm
1 - 0
Phản công
1
ATMChuyền bóng
ATH- 8
Tổng số quả tạt
20 - 449
Tổng số đường chuyền
595
ATMTranh chấp tay đôi
ATH- 3
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
3
ATMPhòng ngự
ATH- 7
Phát bóng
4 - 0
Cứu thua
1 - 15
Đá phạt
17 - 12
Phá bóng
7 - 16
Đánh chặn
6
ATMThẻ phạt
ATH- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 24 | 21 |
| ||
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 |
| ||
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 |
| ||
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 8 |
| ||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| ||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 |
|
