Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Serie A
team-logoAtalanta
0 - 1
FT
team-logoEmpoli
L. Stulac 79'
(HT 0-0) (FT 0-1)

Atalanta vs EmpoliKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ATA

Tóm tắt

EMP
  • 63%

    Kiểm soát bóng

    37%
  • 35

    Tống số cú sút

    7
  • 11

    Trúng mục tiêu

    3
  • 15

    Phạt góc

    2
  • 6

    Đã phạm lỗi

    7
  • 2

    Việt vị

    2
  • 17

    Ném biên

    23
ATA

Tấn công

EMP
  • 35

    Tống số cú sút

    7
  • 11

    Trúng mục tiêu

    3
  • 8

    Sút không trúng đích

    3
  • 16

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 2

    Phản công

    2
ATA

Chuyền bóng

EMP
  • 35

    Tổng số quả tạt

    16
ATA

Phòng ngự

EMP
  • 4

    Phát bóng

    16
  • 2

    Cứu thua

    9
  • 9

    Đá phạt

    8
ATA

Thẻ phạt

EMP
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Atalanta0%0
0%0
Empoli0%0

Match details

crest
Serie A - Vòng đấu 38
New Balance Arena

Serie A crestSerie A

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lazio crestLazio109102481628
W
W
W
W
W
2Inter crestInter1081126131325
L
W
W
W
W
3Roma crestRoma1073028101824
W
W
D
W
D
4Como crestComo107211881023
W
W
W
W
D
5AC Milan crestAC Milan106312112921
W
L
W
W
D
6Frosinone crestFrosinone1062224141020
W
W
D
W
L
7Juventus crestJuventus105231310317
W
L
W
L
D
8SSC Napoli crestSSC Napoli104241713414
L
W
D
L
W
9Bologna crestBologna104241413114
W
W
W
L
W
10Torino crestTorino104151416-213
L
L
W
W
W
11Genoa crestGenoa104151014-413
W
W
W
L
W
12Cagliari crestCagliari10415915-613
L
L
L
L
D
13Atalanta crestAtalanta103251620-411
L
D
D
L
W
14Lecce crestLecce103071121-109
L
L
L
W
L
15Parma Calcio 1913 crestParma Calcio 191310226815-78
W
D
L
L
L
16Fiorentina crestFiorentina102261523-88
W
D
L
L
L
17Sassuolo crestSassuolo102261626-108
L
L
L
L
D
18Monza crestMonza102171724-77
L
L
L
W
L
19Udinese crestUdinese101271123-125
L
D
L
L
L
20Venezia crestVenezia10109620-143
L
L
L
W
L
Toàn bộ bảng đấu