Sự kiện chính
AVL
ARS- I. Maatsen
Thẻ vàng
- J. McGinn
Thẻ vàng
- Alysson Edward
Thẻ vàng
- 0 - 1B. Saka
R. Calafiori
- C. Tzolis
Thẻ vàng
Thống kê
AVLTóm tắt
ARS- 39%
Kiểm soát bóng
61% - 0.26
Bàn thắng dự kiến
1.08 - 7
Tống số cú sút
7 - 0
Trúng mục tiêu
2 - 2
Phạt góc
4 - 17
Đã phạm lỗi
6 - 0
Việt vị
8 - 15
Ném biên
20
AVLTấn công
ARS- 7
Tống số cú sút
7 - 0
Trúng mục tiêu
2 - 5
Sút không trúng đích
4 - 2
Chặn pha dứt điểm
1 - 4
Phản công
3
AVLChuyền bóng
ARS- 11
Tổng số quả tạt
17 - 338
Tổng số đường chuyền
529
AVLTranh chấp tay đôi
ARS- 1
Thắng tranh chấp trên không
7 - 7
Thua tranh chấp trên không
1
AVLPhòng ngự
ARS- 5
Phát bóng
6 - 1
Cứu thua
0 - 14
Đá phạt
17 - 3
Lỗi phòng ngự
4 - 11
Phá bóng
12 - 9
Đánh chặn
11
AVLThẻ phạt
ARS- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 8 | 15 |
| ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 |
| ||
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 10 |
| ||
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| ||
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
|
