Thống kê
ARDTóm tắt
HEB- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 11
Tống số cú sút
13 - 7
Trúng mục tiêu
5 - 6
Phạt góc
4 - 11
Đã phạm lỗi
10 - 3
Việt vị
0 - 16
Ném biên
17
ARDTấn công
HEB- 11
Tống số cú sút
13 - 7
Trúng mục tiêu
5 - 4
Sút không trúng đích
4 - 0
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Phản công
0
ARDChuyền bóng
HEB- 10
Tổng số quả tạt
8
ARDPhòng ngự
HEB- 7
Phát bóng
10 - 4
Cứu thua
5 - 10
Đá phạt
14
ARDThẻ phạt
HEB- 3
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
First Professional League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 |
| ||
| 2 | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 |
| ||
| 3 | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 9 | 15 | 29 |
| ||
| 4 | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 14 | 17 | 28 |
| ||
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 22 | 20 | 2 | 22 |
| ||
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 |
| ||
| 7 | 13 | 2 | 7 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 |
| ||
| 8 | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 |
| ||
| 9 | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 |
| ||
| 10 | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 |
| ||
| 11 | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | -12 | 10 |
| ||
| 12 | 13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | -11 | 9 |
| ||
| 13 | 13 | 1 | 6 | 6 | 15 | 25 | -10 | 9 |
| ||
| 14 | 13 | 2 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 8 |
|
