Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
First Professional League
team-logoArda Kardzhali
2 - 1
FT
team-logoHebar
S. Ivanov 37'I. Budinov 52'
N. Makni 71'
(HT 1-0) (FT 2-1)

Arda Kardzhali vs HebarKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ARD

Tóm tắt

HEB
  • 58%

    Kiểm soát bóng

    42%
  • 11

    Tống số cú sút

    13
  • 7

    Trúng mục tiêu

    5
  • 6

    Phạt góc

    4
  • 11

    Đã phạm lỗi

    10
  • 3

    Việt vị

    0
  • 16

    Ném biên

    17
ARD

Tấn công

HEB
  • 11

    Tống số cú sút

    13
  • 7

    Trúng mục tiêu

    5
  • 4

    Sút không trúng đích

    4
  • 0

    Chặn pha dứt điểm

    4
  • 1

    Phản công

    0
ARD

Chuyền bóng

HEB
  • 10

    Tổng số quả tạt

    8
ARD

Phòng ngự

HEB
  • 7

    Phát bóng

    10
  • 4

    Cứu thua

    5
  • 10

    Đá phạt

    14
ARD

Thẻ phạt

HEB
  • 3

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Arda Kardzhali0%0
0%0
Hebar0%0

Match details

crest
First Professional League - Vòng đấu 4
Arena Arda

First Professional League crestFirst Professional League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Levski Sofia crestLevski Sofia1210202552032
W
D
W
D
W
2CSKA Sofia crestCSKA Sofia139402992031
D
W
W
D
W
3Ludogorets Razgrad crestLudogorets Razgrad129212491529
W
L
W
W
W
4CSKA 1948 crestCSKA 19481391331141728
W
W
L
W
W
5Botev Plovdiv crestBotev Plovdiv137152220222
W
L
W
W
W
6Arda Kardzhali crestArda Kardzhali136341819-121
W
D
L
D
L
7Slavia Sofia crestSlavia Sofia1327499013
D
D
L
L
D
8Spartak Varna crestSpartak Varna133461223-1113
L
L
W
L
D
9Cherno More Varna crestCherno More Varna133371422-812
W
W
L
D
D
10Dunav Ruse crestDunav Ruse133281522-711
L
W
W
D
L
11Botev Vratsa crestBotev Vratsa132471022-1210
L
D
L
D
D
12Lokomotiv Plovdiv crestLokomotiv Plovdiv13238617-119
L
D
D
D
L
13PFC Lokomotiv Sofia 1929 crestPFC Lokomotiv Sofia 1929131661525-109
L
D
D
W
L
14Septemvri Sofia crestSeptemvri Sofia132291125-148
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu