Thống kê
ARDTóm tắt
DUR- 61%
Kiểm soát bóng
39% - 9
Tống số cú sút
11 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 7
Phạt góc
1 - 14
Đã phạm lỗi
13 - 2
Việt vị
2 - 17
Ném biên
22
ARDTấn công
DUR- 9
Tống số cú sút
11 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 4
Sút không trúng đích
6 - 1
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
2
ARDChuyền bóng
DUR- 41
Tổng số quả tạt
8
ARDPhòng ngự
DUR- 9
Phát bóng
9 - 2
Cứu thua
4 - 15
Đá phạt
16
ARDThẻ phạt
DUR- 2
Thẻ vàng
2 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
First Professional League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 22 |
| ||
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 17 |
| ||
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 16 |
| ||
| 12 | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 13 | -8 | 7 |
| ||
| 13 | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 6 |
| ||
| 14 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | -9 | 5 |
|
