Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 2
team-logoAnnecy FC
1 - 0
FT
team-logoSC Bastia
F. Lajugie 34'
(HT 1-0) (FT 1-0)

Annecy FC vs SC BastiaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ANN

Tóm tắt

BBO
  • 54%

    Kiểm soát bóng

    46%
  • 18

    Tống số cú sút

    3
  • 3

    Trúng mục tiêu

    3
  • 9

    Phạt góc

    2
  • 20

    Đã phạm lỗi

    13
  • 1

    Việt vị

    4
ANN

Tấn công

BBO
  • 18

    Tống số cú sút

    3
  • 3

    Trúng mục tiêu

    3
  • 8

    Sút không trúng đích

    0
  • 7

    Chặn pha dứt điểm

    0
ANN

Phòng ngự

BBO
  • 3

    Cứu thua

    2
  • 17

    Đá phạt

    21
ANN

Thẻ phạt

BBO
  • 2

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Annecy FC0%0
0%0
SC Bastia0%0

Match details

crest
Ligue 2 - Vòng đấu 15
Parc des Sports, Annecy

Ligue 2 crestLigue 2

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Saint-Etienne crestSaint-Etienne1181223111225
L
W
W
W
D
2Montpellier crestMontpellier117311661024
W
W
W
W
D
3Pau crestPau116231611520
W
W
W
W
W
4Nancy crestNancy10613128419
W
W
W
W
L
5Reims crestReims104602012818
D
W
D
D
W
6Red Star crestRed Star105231312117
L
L
W
W
W
7Annecy FC crestAnnecy FC115151415-116
L
W
L
W
L
8Dijon crestDijon114342019115
W
L
L
W
W
9Guingamp crestGuingamp114251615114
W
W
L
L
L
10Metz crestMetz113531717014
L
D
W
L
D
11Rodez crestRodez114161722-513
W
W
L
L
L
12Dunkerque crestDunkerque113351417-312
L
D
W
L
L
13Sochaux crestSochaux10253812-411
L
L
D
D
W
14Boulogne crestBoulogne1117378-110
L
D
W
D
L
15Nantes crestNantes112361218-69
D
L
L
D
W
16Laval crestLaval112361421-79
W
L
D
L
D
17Clermont Foot crestClermont Foot110831015-58
D
L
D
L
D
18Grenoble crestGrenoble112271020-108
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu