Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoAngers
4 - 1
FT
team-logoNantes
H. Abdelli 17' (pen)S. Cherif 60'H. Djibirin 85'L. Rao-Lisoa 90' + 4'
F. Centonze 81'
(HT 1-0) (FT 4-1)

Angers vs NantesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

SCO

Tóm tắt

FCN
  • 55%

    Kiểm soát bóng

    45%
  • 1.955

    Bàn thắng dự kiến

    0.19
  • 17

    Tống số cú sút

    4
  • 8

    Trúng mục tiêu

    3
  • 6

    Phạt góc

    3
  • 16

    Đã phạm lỗi

    12
  • 1

    Việt vị

    0
  • 22

    Ném biên

    14
SCO

Tấn công

FCN
  • 17

    Tống số cú sút

    4
  • 8

    Trúng mục tiêu

    3
  • 5

    Sút không trúng đích

    0
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 6

    Phản công

    1
SCO

Chuyền bóng

FCN
  • 8

    Tổng số quả tạt

    11
  • 483

    Tổng số đường chuyền

    403
SCO

Phòng ngự

FCN
  • 1

    Phát bóng

    6
  • 2

    Cứu thua

    4
  • 12

    Đá phạt

    17
  • 19

    Phá bóng

    29
  • 10

    Đánh chặn

    7
SCO

Thẻ phạt

FCN
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Angers0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 16
Stade Raymond Kopa

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco541083513
W
D
W
W
W
2Lyon crestLyon5320102811
W
D
W
D
W
3Paris FC crestParis FC532083511
W
D
W
W
D
4Lille crestLille531184410
L
W
W
D
W
5Rennes crestRennes531189-110
L
W
W
W
D
6Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain52218718
W
W
L
D
D
7Angers crestAngers52126517
W
D
L
W
L
8Strasbourg crestStrasbourg5212101007
L
D
W
W
L
9Le Mans crestLe Mans51319906
W
D
D
L
D
10Auxerre crestAuxerre5203712-56
W
W
L
L
L
11Brest crestBrest512278-15
L
L
W
D
D
12Lorient crestLorient512256-15
L
D
W
L
D
13Toulouse crestToulouse512279-25
W
D
L
D
L
14Nice crestNice512236-35
W
L
D
L
D
15Lens crestLens51139904
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes5113411-74
L
L
L
W
D
17Marseille crestMarseille510478-13
L
L
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre502347-32
L
D
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu