Sự kiện chính
ALV
TON- P. Henryque
Thẻ vàng
- Bebeto
Thẻ vàng
- B. Meupiyou
Thẻ vàng
- E. Maviram
Phản lưới nhà
1 - 0 - T. Manso
Đá hỏng phạt đền
Thống kê
ALVTóm tắt
TON- 49%
Kiểm soát bóng
51% - 1.895
Bàn thắng dự kiến
2.665 - 12
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
7 - 5
Phạt góc
6 - 13
Đã phạm lỗi
15 - 0
Việt vị
2 - 21
Ném biên
33
ALVTấn công
TON- 12
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
7 - 5
Sút không trúng đích
6 - 3
Chặn pha dứt điểm
2 - 3
Phản công
2
ALVChuyền bóng
TON- 18
Tổng số quả tạt
30 - 358
Tổng số đường chuyền
356
ALVTranh chấp tay đôi
TON- 8
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
8
ALVPhòng ngự
TON- 8
Phát bóng
5 - 7
Cứu thua
3 - 17
Đá phạt
13 - 26
Phá bóng
15 - 25
Đánh chặn
14
ALVThẻ phạt
TON- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
26%4763%112
11%20
Liga Portugal
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| ||
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
|