Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Eerste Divisie
team-logoAlmere City FC
0 - 1
FT
team-logoWillem II
D. Haen 53'
(HT 0-0) (FT 0-1)

Almere City FC vs Willem IIKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ALC

Tóm tắt

WII
  • 62%

    Kiểm soát bóng

    38%
  • 18

    Tống số cú sút

    2
  • 3

    Trúng mục tiêu

    2
  • 7

    Phạt góc

    1
  • 7

    Đã phạm lỗi

    13
  • 2

    Việt vị

    2
ALC

Tấn công

WII
  • 18

    Tống số cú sút

    2
  • 3

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Sút không trúng đích

    0
  • 7

    Chặn pha dứt điểm

    0
ALC

Phòng ngự

WII
  • 1

    Cứu thua

    3
  • 13

    Đá phạt

    6
ALC

Thẻ phạt

WII
  • 0

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Almere City FC0%0
0%0
Willem II0%0

Match details

crest
Eerste Divisie - Vòng đấu 3
Yanmar Hanasaka Stadion

Eerste Divisie crestEerste Divisie

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Heracles crestHeracles13102139142532
W
D
W
W
D
2VVV-Venlo crestVVV-Venlo1391336211528
W
W
D
W
W
3Almere City FC crestAlmere City FC1381427131425
W
L
L
W
W
4Roda JC Kerkrade crestRoda JC Kerkrade137421712525
W
W
W
D
L
5FC Emmen crestFC Emmen138142624225
L
W
W
W
D
6NAC Breda crestNAC Breda137332520524
W
D
W
W
D
7FC Volendam crestFC Volendam136163022819
L
W
D
W
L
8FC Den Bosch crestFC Den Bosch135352321218
W
D
W
W
D
9Vitesse crestVitesse135351718-118
D
L
W
L
D
10Jong AZ Alkmaar crestJong AZ Alkmaar135263228417
L
W
D
L
W
11MVV Maastricht crestMVV Maastricht135261729-1217
L
D
L
L
L
12RKC Waalwijk crestRKC Waalwijk133732219316
L
D
D
L
D
13Jong PSV crestJong PSV134451721-416
L
W
L
D
L
14De Graafschap crestDe Graafschap134361727-1015
W
D
L
W
D
15TOP Oss crestTOP Oss134181922-313
L
D
L
W
W
16Jong Ajax crestJong Ajax133461930-1113
D
D
W
L
D
17Helmond Sport crestHelmond Sport133372328-512
W
L
L
L
D
18FC Eindhoven crestFC Eindhoven133281828-1011
L
L
L
L
D
19FC Dordrecht crestFC Dordrecht133281834-1611
L
L
W
L
D
20Jong FC Utrecht crestJong FC Utrecht133192233-1110
W
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu