ANI-Form
ANIAlbirex Niigata
1
-
0
FC Imabari
W
Ventforet Kofu
0
-
1
Albirex Niigata
W
Albirex Niigata
2
-
3
Kataller Toyama
L
Albirex Niigata
2
-
1
Vegalta Sendai
W
Albirex Niigata
2
-
1
Sagan Tosu
W
- Goal Scored (Conceded)
- 8/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
VEK-Form
VEKVentforet Kofu
0
-
1
Albirex Niigata
L
FC Imabari
1
-
1
Ventforet Kofu
D
Oita Trinita
1
-
1
Ventforet Kofu
D
Ventforet Kofu
0
-
3
Yokohama FC
L
Iwaki FC
5
-
0
Ventforet Kofu
L
- Goal Scored (Conceded)
- 2/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
ANI5 trận gần nhất
VEK4
Thắng
1
Draw
0
Thắng
Ventforet Kofu
0
-
1
Albirex Niigata
Ventforet Kofu
1
-
2
Albirex Niigata
Albirex Niigata
2
-
0
Ventforet Kofu
Albirex Niigata
1
-
0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
2
-
2
Albirex Niigata
8
Ghi bàn
3- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League 2
Trực tiếp
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 23 | 24 | -1 | 32 |
| ||
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 |
| ||
| 3 | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 31 |
| ||
| 18 | 16 | 3 | 3 | 10 | 21 | 31 | -10 | 12 |
| ||
| 19 | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 |
| ||
| 20 | 0 - 5 | 16 | 3 | 3 | 10 | 11 | 34 | -23 | 12 |
|
Cập nhật lần cuối: 9 phút trước.
