Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Saudi Pro League
team-logoAl Kholood
0 - 0
FT
team-logoAl Akhdoud
(HT 0-0) (FT 0-0)

Al Kholood vs Al AkhdoudKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ALK

Tóm tắt

ALA
  • 57%

    Kiểm soát bóng

    43%
  • 14

    Tống số cú sút

    5
  • 2

    Trúng mục tiêu

    3
  • 4

    Phạt góc

    5
  • 8

    Đã phạm lỗi

    16
  • 1

    Việt vị

    0
ALK

Tấn công

ALA
  • 14

    Tống số cú sút

    5
  • 2

    Trúng mục tiêu

    3
  • 6

    Sút không trúng đích

    2
  • 6

    Chặn pha dứt điểm

    0
ALK

Phòng ngự

ALA
  • 3

    Cứu thua

    2
  • 16

    Đá phạt

    8
ALK

Thẻ phạt

ALA
  • 2

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Al Kholood0%0
0%0
Al Akhdoud0%0

Match details

crest
Saudi Pro League - Vòng đấu 32
King Abdullah Stadium, Buraydah

Saudi Pro League crestSaudi Pro League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Al Hilal crestAl Hilal109013092127
W
W
W
W
L
2Al Nassr FC crestAl Nassr FC108112381525
W
W
W
D
W
3Al Qadsiah crestAl Qadsiah1181226121425
L
W
W
W
D
4Al Ittihad crestAl Ittihad1072120101023
W
W
L
W
W
5Al Ahli crestAl Ahli1070327131421
W
W
W
W
L
6Neom SC crestNeom SC11614169719
W
L
L
D
W
7Al-Ettifaq crestAl-Ettifaq115331716118
W
L
W
D
D
8Al Diriyah crestAl Diriyah11434911-215
L
W
D
L
D
9Al Kholood crestAl Kholood103341421-712
L
L
L
L
W
10Al Khaleej crestAl Khaleej112631017-712
L
W
W
D
D
11Al Riyadh crestAl Riyadh103341119-812
W
L
D
W
D
12Al Shabab crestAl Shabab102531414011
W
D
W
D
L
13Al Hazem crestAl Hazem112451216-410
D
L
L
D
L
14Al-Faisaly crestAl-Faisaly112451220-810
W
L
D
W
L
15Al-Fayha crestAl-Fayha111551219-78
D
L
L
D
D
16Al Fateh FC crestAl Fateh FC111371023-136
L
L
W
L
L
17Al-Taawoun crestAl-Taawoun11047519-144
L
L
D
L
L
18Abha crestAbha10028618-122
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu