Thống kê
AHLTóm tắt
CMC- 55%
Kiểm soát bóng
45% - 4
Trúng mục tiêu
3 - 4
Phạt góc
4 - 15
Đã phạm lỗi
12 - 4
Việt vị
1
AHLTấn công
CMC- 4
Trúng mục tiêu
3 - 6
Sút không trúng đích
8
AHLPhòng ngự
CMC- 1
Cứu thua
5 - 5
Đá phạt
8
AHLThẻ phạt
CMC- 3
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 4 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 20 |
| ||
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 19 |
| ||
| 4 | 8 | 6 | 0 | 2 | 15 | 8 | 7 | 18 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 |
| ||
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 13 |
|
