Sự kiện chính
AHL
PER- R. Mahrez
Đá hỏng phạt đền
- A. Al Ammar
Thẻ vàng
- V. Amiri
Thẻ vàng
- J. Garrido
Thẻ vàng
- F. Kessie
R. Mahrez
1 - 0
Thống kê
AHLTóm tắt
PER- 49%
Kiểm soát bóng
51% - 4
Trúng mục tiêu
5 - 3
Phạt góc
3 - 18
Đã phạm lỗi
16 - 0
Việt vị
3 - 16
Ném biên
35
AHLTấn công
PER- 4
Trúng mục tiêu
5 - 5
Sút không trúng đích
8
AHLChuyền bóng
PER- 357
Tổng số đường chuyền
401
AHLPhòng ngự
PER- 5
Cứu thua
3 - 19
Đá phạt
17
AHLThẻ phạt
PER- 1
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
48%22040%184
12%55West
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 6 | 11 | 22 |
| ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 9 | 12 | 17 |
| ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 17 |
| ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 9 | 13 | 15 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 |
| ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 14 | 0 | 11 |
| ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 8 |
| ||
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 8 |
| ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | -8 | 8 |
| ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 21 | -14 | 6 |
| ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 20 | -14 | 5 |
| ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 |
|
