Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Saudi Pro League
team-logoAl Ahli
4 - 2
FT
team-logoDamac FC
G. Veiga 13'I. Toney 46', 90' + 16'R. Firmino 90' + 8'
A. Fallatah 45' + 9'F. Chafai 65'
(HT 1-1) (FT 4-2)

Al Ahli vs Damac FCKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

AHL

Tóm tắt

DHA
  • 55%

    Kiểm soát bóng

    45%
  • 11

    Trúng mục tiêu

    4
  • 6

    Phạt góc

    3
  • 15

    Đã phạm lỗi

    13
  • 0

    Việt vị

    3
  • 15

    Ném biên

    26
AHL

Tấn công

DHA
  • 11

    Trúng mục tiêu

    4
  • 10

    Sút không trúng đích

    7
AHL

Chuyền bóng

DHA
  • 407

    Tổng số đường chuyền

    353
AHL

Phòng ngự

DHA
  • 2

    Cứu thua

    7
  • 11

    Đá phạt

    13
AHL

Thẻ phạt

DHA
  • 3

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Al Ahli0%0
0%0
Damac FC0%0

Match details

crest
Saudi Pro League - Vòng đấu 4
Prince Abdullah Al-Faisal

Saudi Pro League crestSaudi Pro League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Al Hilal crestAl Hilal87012671921
W
W
L
W
W
2Al Qadsiah crestAl Qadsiah86112181319
W
D
W
W
W
3Al Nassr FC crestAl Nassr FC86111971219
W
D
W
L
W
4Al Ittihad crestAl Ittihad8521149517
L
W
W
W
D
5Neom SC crestNeom SC8512147716
D
W
W
W
L
6Al Ahli crestAl Ahli850320101015
W
W
L
W
L
7Al-Ettifaq crestAl-Ettifaq83321212012
D
D
D
W
L
8Al Kholood crestAl Kholood83321215-312
L
L
W
D
W
9Al Diriyah crestAl Diriyah832378-111
L
D
W
L
W
10Al Hazem crestAl Hazem8233810-29
D
L
W
D
D
11Al Riyadh crestAl Riyadh8233917-89
D
W
D
L
W
12Al Shabab crestAl Shabab8143911-27
W
D
L
L
D
13Al-Fayha crestAl-Fayha8143812-47
D
D
L
D
W
14Al Khaleej crestAl Khaleej8062411-76
D
D
D
L
L
15Al-Faisaly crestAl-Faisaly7034513-83
L
D
D
L
D
16Al Fateh FC crestAl Fateh FC8035415-113
L
L
L
D
D
17Al-Taawoun crestAl-Taawoun8035315-123
L
L
L
D
L
18Abha crestAbha7025513-82
D
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu