Thống kê
ACCTóm tắt
CHE- 43%
Kiểm soát bóng
57% - 16
Tống số cú sút
13 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 10
Phạt góc
8 - 7
Đã phạm lỗi
10 - 0
Việt vị
0
ACCTấn công
CHE- 16
Tống số cú sút
13 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 4
Sút không trúng đích
6 - 4
Chặn pha dứt điểm
3
ACCPhòng ngự
CHE- 3
Cứu thua
5 - 10
Đá phạt
7
ACCThẻ phạt
CHE- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
League Two
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 |
| ||
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 |
| ||
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 |
| ||
| 8 | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 |
| ||
| 9 | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 |
| ||
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 |
|
