Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Serie A
team-logoAC Milan
2 - 0
FT
team-logoSalernitana
(HT 2-0) (FT 2-0)

AC Milan vs SalernitanaKết quả & thống kê,

Thống kê

MIL

Tóm tắt

SAL
  • 70%

    Kiểm soát bóng

    30%
  • 20

    Tống số cú sút

    7
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 9

    Phạt góc

    5
  • 11

    Đã phạm lỗi

    9
  • 1

    Việt vị

    1
  • 17

    Ném biên

    10
MIL

Tấn công

SAL
  • 20

    Tống số cú sút

    7
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 10

    Sút không trúng đích

    3
  • 2

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 4

    Phản công

    1
MIL

Chuyền bóng

SAL
  • 23

    Tổng số quả tạt

    12
MIL

Phòng ngự

SAL
  • 4

    Phát bóng

    9
  • 2

    Cứu thua

    6
  • 10

    Đá phạt

    12
MIL

Thẻ phạt

SAL
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

AC Milan0%0
0%0
Salernitana0%0

Match details

crest
Serie A - Vòng đấu 16
San Siro

Serie A crestSerie A

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lazio crestLazio109102481628
W
W
W
W
W
2Roma crestRoma1183031102127
W
W
W
D
W
3Inter crestInter1081126131325
L
W
W
W
W
4Como crestComo107211881023
W
W
W
W
D
5AC Milan crestAC Milan106312112921
W
L
W
W
D
6Frosinone crestFrosinone116232415920
L
W
W
D
W
7Juventus crestJuventus105231310317
W
L
W
L
D
8Bologna crestBologna115241614217
W
W
W
W
L
9Cagliari crestCagliari115151015-516
W
L
L
L
L
10SSC Napoli crestSSC Napoli104241713414
L
W
D
L
W
11Torino crestTorino114251517-214
D
L
L
W
W
12Genoa crestGenoa104151014-413
W
W
W
L
W
13Atalanta crestAtalanta103251620-411
L
D
D
L
W
14Lecce crestLecce113171222-1010
D
L
L
L
W
15Fiorentina crestFiorentina102261523-88
W
D
L
L
L
16Parma Calcio 1913 crestParma Calcio 191311227917-88
L
W
D
L
L
17Sassuolo crestSassuolo112271629-138
L
L
L
L
L
18Monza crestMonza102171724-77
L
L
L
W
L
19Venezia crestVenezia11209821-136
W
L
L
L
W
20Udinese crestUdinese111281225-135
L
L
D
L
L
Toàn bộ bảng đấu