ValurĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

K. Arnarsson
151010

J. Jonsson
174110

T. Haraldsson
2612050

K. Kristjansson
20000

L. Heimisson
275050

J. Palsson
241060

B. Heimisson
170030

E. Sigurbjoernsson
90000

P. Eiriksson
10000

S. Fridjonsson
230050

S. Veseli
101030

G. Heiddal
20000

A. HotiCho mượn tại Afturelding
10000

L. Kristjansson
10000

O. Einarsson
00000

S. Tufegdzic
10000

N. Tufegdzic
10000
Tiền đạo
HLV

C. Brazell
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




